Chào mừng bạn đến với AquaHealth!
Rất nhiều ưu đãi và chương trình khuyến mãi đang chờ đợi bạn
Ưu đãi lớn dành cho thành viên mới
AquaHealth

Hiểu đúng về chỉ số TDS trong ngành lọc nước

Thứ Hai, 08/12/2025
aquahealth.vn

Trong lĩnh vực xử lý nước sinh hoạt và nước uống, chỉ số TDS (Total Dissolved Solids – Tổng lượng chất rắn hòa tan) là một trong những thông số được người tiêu dùng quan tâm nhiều nhất. Tuy nhiên, việc diễn giải TDS thường bị hiểu sai, dẫn tới nhiều trường hợp lo ngại “nước sau lọc có TDS trên 50 ppm thì không an toàn để uống”. Trên thực tế, đây là quan niệm chưa chính xác, đặc biệt khi áp dụng cho các công nghệ lọc như Nano hay UF – những công nghệ giữ lại khoáng chất tự nhiên có lợi cho sức khỏe. 

Bài viết dưới đây sẽ giúp người đọc hiểu một cách khoa học, rõ ràng và chuyên sâu hơn về bản chất của TDS, các tiêu chuẩn theo quy định của Bộ Y tế Việt Nam, cũng như lý do vì sao nước sau lọc Nano/UF có TDS cao hơn so với RO – và điều đó hoàn toàn bình thường, thậm chí là tốt. Hiểu đúng về chỉ số TDS trong ngành nước: Ý nghĩa, tiêu chuẩn Bộ Y tế và vì sao TDS sau lọc Nano/UF thường cao hơn so với RO

TDS là gì? Hiểu đúng bản chất của chỉ số TDS

TDS (Total Dissolved Solids) là tổng lượng các chất rắn hòa tan trong nước ở dạng ion hoặc phân tử. Những chất này có kích thước rất nhỏ, không thể nhìn thấy bằng mắt thường và không thể loại bỏ bằng các phương pháp lọc thô thông thường.

TDS bao gồm:

  • Các khoáng chất tự nhiên: canxi (Ca²⁺), magie (Mg²⁺), kali (K⁺), natri (Na⁺) – đây là nhóm khoáng chất có lợi và cần thiết cho cơ thể.
  • Các muối vô cơ: bicarbonate, chlorides, sulfates…
  • Một phần nhỏ chất hữu cơ hòa tan.
  • Một số ion kim loại (nếu nguồn nước bị nhiễm) như sắt, mangan… nhưng chỉ ở dạng rất nhỏ.

TDS là gì? Hiểu đúng bản chất về chỉ số TDS

TDS là gì? Hiểu đúng bản chất về chỉ số TDS

Xem thêm bút đo TDS chính hãng ngay tại đây

Chỉ số TDS không đại diện cho độ an toàn của nước. TDS chỉ đo lượng chất hòa tan tổng thể, không phân biệt chất tốt hay xấu.

Ví dụ:

  • Một ly nước khoáng thiên nhiên có TDS dao động từ 150–350 ppm, thậm chí trên 1000 ppm đối với các loại nước khoáng châu Âu.
  • Trong khi đó, nước RO tinh khiết hầu như không còn khoáng, nên TDS chỉ khoảng 5–20 ppm.

TDS thấp chưa chắc là tốt, TDS cao chưa chắc là xấu – điều quan trọng là thành phần của TDS, chứ không phải giá trị.

TDS bao nhiêu là an toàn? Tiêu chuẩn nước uống theo Bộ Y tế

Theo QCVN 01-1:2018/BYT – Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt, Bộ Y tế không quy định giới hạn tối đa của TDS về nước uống. Đối với nước sinh hoạt tối đa 1000 ppm
Điều này có nghĩa là: nước có TDS cao không đồng nghĩa là nước không đạt chuẩn.

Tuy nhiên, nhiều tài liệu tham khảo quốc tế (WHO, US EPA) có đưa ra mức đánh giá cảm quan:

  • TDS < 300 ppm → ngon, dễ uống
  • 300 – 600 ppm → có khoáng, vẫn an toàn
  • 600 – 1000 ppm → dùng được, nhưng vị sẽ “mặn nhẹ” hoặc “cứng hơn”>1000 ppm → nên xem xét thêm thành phần

TDS - Tiêu chuẩn nước theo Bộ Y Tế

Tiêu chuẩn nước theo Bộ Y Tế

Điều quan trọng nhất Bộ Y tế kiểm soát không phải TDS mà là:

  • kim loại nặng
  •  amoni
  • nitrat/nitrit
  •  vi sinh
  • độ đục
  • clo dư … và hơn 20 chỉ tiêu khác.

Các công nghệ lọc Nano và UF đáp ứng đầy đủ các yêu cầu này khi được thiết kế – lắp đặt đúng tiêu chuẩn

Vì sao nước sau lọc Nano/UF có TDS trên 50 ppm là bình thường?

Rất nhiều khách hàng sau khi lắp đặt máy lọc Nano hoặc UF dùng bút đo TDS và thấy:

  • 70 ppm
  • 90 ppm
  • 120 ppm, thậm chí 150 ppm

Liền lo lắng “TDS cao vậy sao uống được?”.
Thực tế, đây là kết quả tốt, thể hiện công nghệ lọc đang hoạt động đúng với nguồn nước cấp.

Vì sao nước sau lọc Nano/UF có TDS trên 50ppm là bình thường?

Cấu tạo và nguyên lý lọc của Nano / UF

Công nghệ Nano và UF sử dụng màng lọc với kích thước khe lọc nằm trong khoảng:

  • UF: 0,01–0,1 micron
  • Nano: 0,001 micron

Các công nghệ này:

  • Loại bỏ vi khuẩn, tạp chất, cặn bẩn
  • Loại bỏ kim loại nặng, hợp chất hữu cơ độc hại
  • Giữ lại phần lớn khoáng chất tự nhiên có lợi

Khoáng chất hòa tan (canxi, magie…) có kích thước ở dạng ion, nhỏ hơn hàng nghìn lần so với kích thước khe lọc của Nano/UF, vì vậy không bị loại bỏ.

Đó chính là lý do TDS sau lọc Nano/UF không giảm nhiều, thường dao động từ 50–150 ppm tùy nguồn nước.

Cấu tạo nguyên lý của Nano/UF

Cấu tạo nguyên lý của Nano/UF

Khoáng chất tự nhiên làm tăng TDS

Hệ thống Nano/UF giữ lại khoáng nên:

  • TDS vẫn duy trì ở mức ổn định
  • Vị nước thanh hơn nhưng vẫn có độ ngọt nhẹ đặc trưng của nước tự nhiên

Nước có TDS quá thấp (dưới 10 ppm) thường có vị “nhạt” hoặc “lạt”, nhiều người không thích.

Khoáng chất tự nhiên làm tăng chỉ số TDS

Giá trị TDS > 50 ppm không phải là bất thường

Trong nước máy đô thị Việt Nam, TDS đầu vào phổ biến từ: 50–200 ppm

Vì Nano/UF giữ khoáng nên: TDS sau lọc ~ 50–150 ppm là hoàn toàn đúng.

TDS 50–150 ppm là mức TDS lý tưởng theo nhiều tài liệu khoa học

Nhiều nghiên cứu khẳng định: Nước có khoáng giúp cân bằng điện giải và chuyển hoá trong cơ thể tốt hơn

TDS thấp quá (<10 ppm) thường khiến nước “trống vị” và không ngon khi uống trực tiếp.

Vì sao TDS sau lọc RO thấp hơn nhiều?

Ngược lại với Nano/UF, công nghệ RO sử dụng màng RO có kích thước khe lọc 0,0001 micron, nhỏ hơn hàng nghìn lần so với Nano và UF.

Màng RO loại bỏ gần như toàn bộ ion khoáng

Màng RO hoạt động theo cơ chế thẩm thấu ngược, loại bỏ:

  • ion khoáng
  • muối hòa tan
  • kim loại nặng
  • virus, vi khuẩn

Chỉ số TDS sau lọc RO

Màng RO loại bỏ gần như toàn bộ ion khoáng

TDS hầu như về mức thấp (5–20 ppm)

Kết quả:

TDS thấp → nước tinh khiết, không khoáng

Phù hợp cho nấu ăn, pha sữa, trẻ nhỏ hoặc người đang điều trị y tế đặc biệt yêu cầu nước tinh khiết

Nước RO tinh khiết ≠ nước ngon

Nước RO quá tinh khiết nên vị hơi “lạt”, không có vị khoáng.

So sánh chỉ số TDS với công nghệ lọc Nano/UF và RO

TDS cao trong Nano/UF – khi nào cần kiểm tra?

Mặc dù TDS cao là bình thường với Nano/UF, nhưng có một vài trường hợp nên kiểm tra:

  1. TDS tăng quá cao so với nguồn đầu vào (>200 ppm)
  2. Nước có mùi lạ, màu lạ
  3. Nguồn nước đầu vào bị nhiễm mặn (NaCl)
  4. Lõi lọc quá hạn
  5. Khi đó cần kiểm tra lại lõi lọc, đặc biệt là lõi hấp phụ than hoạt tính.

Nhưng lưu ý: TDS là chỉ số tham khảo, không dùng để kết luận chất lượng nước. TDS không dùng để đánh giá vi khuẩn, kim loại nặng hay các chất độc hại khác

>>>Xem thêm các bài viết khác ngay tại đây:

Hiểu đúng về TDS để sử dụng máy lọc nước Nano/UF an tâm hơn

  • TDS là chỉ số tổng lượng chất hòa tan, không phân biệt tốt – xấu.
  •  Bộ Y tế không quy định giới hạn TDS trong nước uống.
  • Công nghệ Nano/UF giữ lại khoáng chất tự nhiên, nên TDS sau lọc cao hơn công nghệ lọc RO là điều hoàn toàn bình thường.
  • TDS của Nano/UF trong khoảng 50–150 ppm là mức rất tốt và phù hợp để uống hàng ngày.
  • Chất lượng nước phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như vi sinh, kim loại nặng… chứ không chỉ ở TDS.
  • Do đó, khách hàng có thể hoàn toàn yên tâm sử dụng máy lọc Nano/UF nếu được lắp đặt đúng chuẩn và bảo trì định kỳ.

Liên Hệ Ngay AquaHealth Để Được Hỗ Trợ Và Tư Vấn Về Các Chỉ Số TDS

Hy vọng bài viết trên giải đáp được lo lắng, quan tâm của nhiều khách hàng. Vui lòng liên lạc với chúng tôi nếu cần tư vẫn, hỗ trợ kỹ hơn. 

AquaHealth – Trung tâm phân phối các sản phẩm nhập khẩu chính hãng: máy lọc nước, máy điện giải, hệ thống lọc tổng, lõi lọc, thiết bị, linh kiện … AquaHealth là đối tác chiến lược với các tập đoàn hàng đầu thế giới, luôn chú trọng vào chất lượng cũng như độ uy tín của thương hiệu nhằm mang đến những sản phẩm tốt nhất đến người tiêu dùng Việt.

Hotline: 0703998388 | Email: aquahealthvn@gmail.com | Website: https://aquahealth.vn/

Để đặt mua sản phẩm Lõi lọc nước, khách hàng có thể thông qua các cách sau:

  • Thêm sản phẩm vào giỏ hàng và nhập thông tin
  • Liên hệ Hotline/Zalo/SMS
  • Mua trực tiếp tại showroom gần nhất
  • Nhắn tin qua Fanpage/ Tiktok

AquaHealth - Trung tâm phân phối sản phẩm chính hãng

AquaHealth - Trung tâm phân phối sản phẩm chính hãng

Viết bình luận của bạn

TIN LIÊN QUAN

Danh mục tin tức
Danh sách so sánh